Nillion Thị trường hôm nay
Nillion đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NIL chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥41.19. Với nguồn cung lưu hành là 195,150,000 NIL, tổng vốn hóa thị trường của NIL tính bằng JPY là ¥1,181,768,387,566.18. Trong 24h qua, giá của NIL tính bằng JPY đã giảm ¥-2.66, biểu thị mức giảm -6.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIL tính bằng JPY là ¥161.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥35.45.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIL sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIL sang JPY là ¥41.19 JPY, với sự thay đổi -6.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NIL/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIL/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Nillion
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2791 | -6.21% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2786 | -6.54% |
The real-time trading price of NIL/USDT Spot is $0.2791, with a 24-hour trading change of -6.21%, NIL/USDT Spot is $0.2791 and -6.21%, and NIL/USDT Perpetual is $0.2786 and -6.54%.
Bảng chuyển đổi Nillion sang Yên Nhật
Bảng chuyển đổi NIL sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NIL | 40.65JPY |
2NIL | 81.31JPY |
3NIL | 121.96JPY |
4NIL | 162.62JPY |
5NIL | 203.27JPY |
6NIL | 243.93JPY |
7NIL | 284.59JPY |
8NIL | 325.24JPY |
9NIL | 365.9JPY |
10NIL | 406.55JPY |
100NIL | 4,065.58JPY |
500NIL | 20,327.9JPY |
1,000NIL | 40,655.8JPY |
5,000NIL | 203,279.01JPY |
10,000NIL | 406,558.02JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang NIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.02459NIL |
2JPY | 0.04919NIL |
3JPY | 0.07379NIL |
4JPY | 0.09838NIL |
5JPY | 0.1229NIL |
6JPY | 0.1475NIL |
7JPY | 0.1721NIL |
8JPY | 0.1967NIL |
9JPY | 0.2213NIL |
10JPY | 0.2459NIL |
10,000JPY | 245.96NIL |
50,000JPY | 1,229.83NIL |
100,000JPY | 2,459.67NIL |
500,000JPY | 12,298.36NIL |
1,000,000JPY | 24,596.73NIL |
Bảng chuyển đổi số tiền NIL sang JPY và JPY sang NIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NIL sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 JPY sang NIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nillion phổ biến
Nillion | 1 NIL |
---|---|
![]() | $0.28USD |
![]() | €0.24EUR |
![]() | ₹24.56INR |
![]() | Rp4,583.25IDR |
![]() | $0.39CAD |
![]() | £0.21GBP |
![]() | ฿9.05THB |
Nillion | 1 NIL |
---|---|
![]() | ₽22.52RUB |
![]() | R$1.52BRL |
![]() | د.إ1.03AED |
![]() | ₺11.52TRY |
![]() | ¥2CNY |
![]() | ¥41.2JPY |
![]() | $2.18HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIL = $0.28 USD, 1 NIL = €0.24 EUR, 1 NIL = ₹24.56 INR, 1 NIL = Rp4,583.25 IDR, 1 NIL = $0.39 CAD, 1 NIL = £0.21 GBP, 1 NIL = ฿9.05 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
USDE chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1986 |
![]() | 0.00003074 |
![]() | 0.0007726 |
![]() | 1.17 |
![]() | 3.4 |
![]() | 0.003948 |
![]() | 0.01605 |
![]() | 3.4 |
![]() | 548.46 |
![]() | 0.0007767 |
![]() | 15.56 |
![]() | 10 |
![]() | 4.05 |
![]() | 0.1427 |
![]() | 0.00003071 |
![]() | 3.4 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Nillion (NIL) sang Yên Nhật (JPY)
Nhập số lượng NIL của bạn
Nhập số lượng NIL của bạn
Chọn Yên Nhật
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nillion hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nillion.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nillion sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nillion sang Yên Nhật (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Yên Nhật?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nillion sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nillion (NIL)

Nillion Network là gì? Tổng quan toàn diện về Token NIL
Nillion cung cấp một giải pháp cân bằng giữa bảo mật và hiệu quả cho Web3 và các ngành công nghiệp truyền thống bằng cách tái cấu trúc các mô hình tính toán dữ liệu.

Nillion (NIL) là gì? Mạng Lưới Máy Tính Phi Tập Trung Nillion
Trong thế giới tiền mã hóa đang phát triển nhanh chóng, những đổi mới liên tục xuất hiện nhằm giải quyết các vấn đề hiện tại và tạo ra những cơ hội mới.

Nillion Coin (NIL) là gì? Mạng Lưới Tính Toán Giúp Bảo Mật Thông Tin Giá Trị Cao
Trong thế giới tiền mã hóa, sự phát triển của các giải pháp bảo mật và tính toán phân tán đang ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với các ngành công nghiệp yêu cầu bảo mật cao.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
