Primex FinancePRIMEX sang INR:Chuyển đổi Primex Finance (PRIMEX) sang Rupee Ấn Độ (INR)

PRIMEX/INR: 1 PRIMEX ≈ ₹0.1259 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Primex Finance Thị trường hôm nay

Primex Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PRIMEX chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.1259. Với nguồn cung lưu hành là 118,087,433.98 PRIMEX, tổng vốn hóa thị trường của PRIMEX tính bằng INR là ₹1,310,619,879.53. Trong 24h qua, giá của PRIMEX tính bằng INR đã giảm ₹-0.0005186, biểu thị mức giảm -0.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PRIMEX tính bằng INR là ₹0.3876, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.08836.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PRIMEX sang INR

0.1259-0.41%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PRIMEX sang INR là ₹0.1259 INR, với sự thay đổi -0.41% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PRIMEX/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PRIMEX/INR trong ngày qua.

Giao dịch Primex Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Primex FinancePRIMEX/USDT
Giao ngay
$0.001431
-0.27%

The real-time trading price of PRIMEX/USDT Spot is $0.001431, with a 24-hour trading change of -0.27%, PRIMEX/USDT Spot is $0.001431 and -0.27%, and PRIMEX/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Primex Finance sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi PRIMEX sang INR

logo Primex FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1PRIMEX
0.12INR
2PRIMEX
0.25INR
3PRIMEX
0.37INR
4PRIMEX
0.5INR
5PRIMEX
0.62INR
6PRIMEX
0.75INR
7PRIMEX
0.88INR
8PRIMEX
1INR
9PRIMEX
1.13INR
10PRIMEX
1.25INR
1,000PRIMEX
125.98INR
5,000PRIMEX
629.9INR
10,000PRIMEX
1,259.8INR
50,000PRIMEX
6,299.04INR
100,000PRIMEX
12,598.08INR

Bảng chuyển đổi INR sang PRIMEX

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Primex Finance
1INR
7.93PRIMEX
2INR
15.87PRIMEX
3INR
23.81PRIMEX
4INR
31.75PRIMEX
5INR
39.68PRIMEX
6INR
47.62PRIMEX
7INR
55.56PRIMEX
8INR
63.5PRIMEX
9INR
71.43PRIMEX
10INR
79.37PRIMEX
100INR
793.77PRIMEX
500INR
3,968.85PRIMEX
1,000INR
7,937.71PRIMEX
5,000INR
39,688.57PRIMEX
10,000INR
79,377.14PRIMEX

Bảng chuyển đổi số tiền PRIMEX sang INR và INR sang PRIMEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PRIMEX sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang PRIMEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Primex Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PRIMEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PRIMEX = $0 USD, 1 PRIMEX = €0 EUR, 1 PRIMEX = ₹0.13 INR, 1 PRIMEX = Rp23.57 IDR, 1 PRIMEX = $0 CAD, 1 PRIMEX = £0 GBP, 1 PRIMEX = ฿0.05 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.332
logo BTCBTC
0.00005235
logo ETHETH
0.0013
logo USDTUSDT
5.67
logo XRPXRP
2.01
logo BNBBNB
0.006594
logo SOLSOL
0.02749
logo USDCUSDC
5.67
logo SMARTSMART
901.25
logo STETHSTETH
0.001305
logo DOGEDOGE
26.04
logo TRXTRX
16.74
logo ADAADA
6.8
logo LINKLINK
0.2444
logo WBTCWBTC
0.00005241
logo USDEUSDE
5.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Primex Finance (PRIMEX) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng PRIMEX của bạn

Nhập số lượng PRIMEX của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Primex Finance hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Primex Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Primex Finance sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Primex Finance sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Primex Finance sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Primex Finance sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Primex Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Primex Finance (PRIMEX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide